Dữ liệu từ 12 trạm sạc thực tế
Phân tích tổng hợp từ 12 trạm sạc DC 120kW đang vận hành tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng và các tỉnh phía Nam. Số liệu thu thập từ hệ thống IoT, không phải ước tính.
Vốn đầu tư & Cơ cấu chi phí
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Thiết bị trụ sạc DC 120kW (CCS2) | 320.000.000 | 54% |
| Hạ tầng điện (tủ điện, cáp, MCB) | 85.000.000 | 14% |
| Thi công lắp đặt & commissioning | 45.000.000 | 8% |
| Phí kết nối IoT & phần mềm (3 năm) | 30.000.000 | 5% |
| Hạ tầng bãi đỗ, biển hiệu, mái che | 110.000.000 | 19% |
| Tổng đầu tư | 590.000.000 | 100% |
Doanh thu & Chi phí vận hành thực tế
Dựa trên trung bình 12 trạm (8 trạm tại đô thị lớn, 4 trạm tại khu vực ngoại ô/tỉnh):
Thu nhập hàng tháng
Lượt sạc TB/ngày18–22 lượt
Điện bán TB/tháng11.000 kWh
Giá bán TB/kWh7.200đ
Doanh thu/tháng~79.200.000đ
Chi phí vận hành/tháng
Tiền điện nhập (TB)~28.000.000đ
Phí dịch vụ IoT/phần mềm850.000đ
Bảo trì thiết bị (trung bình)1.200.000đ
Tổng chi phí/tháng~30.050.000đ
Lợi nhuận ròng trung bình mỗi tháng
~49.150.000 đ
= 79.200.000 doanh thu − 30.050.000 chi phí
20%
ROI năm đầu
~3 năm
Hoàn vốn TB
7–10 năm
Tuổi thọ thiết bị
🚀 Quan tâm đầu tư trạm sạc?
NLP Group tư vấn chọn vị trí, phân tích lưu lượng xe điện, tính toán ROI theo địa điểm cụ thể và hỗ trợ toàn bộ thủ tục lắp đặt.