Hiệu lực từ 15/07/2026
Biểu giá điện sạc xe điện công cộng mới áp dụng chính thức từ ngày 15/07/2026 theo quyết định của Bộ Công Thương.
Bảng giá chính thức 3 khung giờ
| Khung giờ | Thời gian | Giá (đ/kWh) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| 🌙 Thấp điểm | 22:00 – 06:00 | 3.651 | Sạc qua đêm — tối ưu chi phí |
| ☀️ Bình thường | 06:00 – 09:30 · 11:30 – 17:00 · 20:00 – 22:00 | 4.984 | Ban ngày bình thường |
| ⚡ Cao điểm | 09:30 – 11:30 · 17:00 – 20:00 | 7.436 | Tránh nếu có thể |
Tác động thực tế đến tài xế xe điện
Với một xe điện dung lượng pin 50 kWh (như Wuling BINGO, VinFast VF 5 Plus), chi phí sạc đầy từ 0% sẽ là:
Sạc đêm
183k đ
~3.651 × 50 kWh
Bình thường
249k đ
~4.984 × 50 kWh
Cao điểm
372k đ
~7.436 × 50 kWh
Bài toán nhà đầu tư trạm sạc
Với biểu giá 3 bậc này, nhà đầu tư trạm sạc cần xây dựng chiến lược giá bán lại hợp lý để đảm bảo biên lợi nhuận. Thông thường, trạm sạc công cộng bán cho người dùng cuối cao hơn giá điện nhập khoảng 30–50%:
- Giờ thấp điểm: nhập 3.651đ → bán ~5.000–6.000đ/kWh
- Giờ bình thường: nhập 4.984đ → bán ~7.000–8.000đ/kWh
- Giờ cao điểm: nhập 7.436đ → bán ~10.000–11.000đ/kWh
Điều này khẳng định ROI của trạm sạc DC 120kW vẫn ở mức 18–24%/năm với lưu lượng 15–20 xe/ngày.
💡 Mẹo tối ưu chi phí
Kết hợp trạm sạc với hệ thống Solar để sạc bằng điện tự sản xuất vào ban ngày, giảm chi phí đầu vào xuống còn 0–500đ/kWh trong giờ nắng.